No Results Found
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo DO:
2.00 đến 20.00 mg/L
0.0 đến 200.0%
Độ phân giải: 0.01 mg/L, 0.1%
Độ chính xác: ± 0.2 mg/L, ±2%
Bù độ mặn: tự động theo điện cực đo độ dẫn, hoặc tự điều chỉnh từ 0.0 đến 40.0ppt
Bù áp suất: barometer tự động, hoặc tự điều chỉnh từ 10.0 đến 199.9 kPa
Khoảng nhiệt độ:
-30.0 đến 130oC
-22.0 đến 266.0oF
Độ phân giải: 0.1oC/oF
Độ chính xác: 0.5oC/ 0.9oF
Thân được làm bằng ABS/ Polycarbonate
Chiều dài và đường kính tương ứng: 200 x 16mm
Cổng kết nối: Push-pull
Chiều dài cáp: 2m
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Khoảng pH:
-2.00 đến 20.00 pH
-2.000 đến 20.000 pH
Khoảng nhiệt độ:
0 đến 80oC
-32.0 đến 176.0oF
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Thông số kỹ thuật:
Thân được làm bằng ABS/ Polycarbonate
Chiều dài và đường kính tương ứng: 85 x 30mm
Cổng kết nối: Push-pull
Chiều dài cáp: 2m
Khoảng đo:
|
μS/cm 0.000 to 0.199 0.200 to 1.999 2.00 to 19.99 20.0 to 199.9 200 to 1999 mS/cm 2.00 to 19.99 20.0 to 199.9 200 to 2000 μS/cm 0.000 to 0.199 0.200 to 1.999 2.00 to 19.99 20.0 to 199.9 200 to 1999 |
mS/cm 2.00 to 19.99 20.0 to 199.9 200 to 2000 μS/m 0.0 to 19.9 20.0 to 199.9 200 to 1999 mS/m 2.00 to 19.99 20.0 to 199.9 200 to 1999 S/m 2.00 to 19.99 20.0 to 200.0
|
Độ phân giải: tự động theo khoảng đo, lên đến 4 chữ số
Độ chính xác:
± 0.5% full scale of each range
> 200 mS/cm (20.0 S/m): ± 1.5% full scale
Nhiệt độ tham chiếu: 15 đến 30oC
Ảnh hưởng của nhiệt độ: 0.00 đến 10.00%/oC
Hiệu chuẩn tự động đến 4 điểm
Đơn vị đo: S/cm, S/m
Khoảng đo:
0.00đến 80.00 ppt
0.000 đến 8.000 %
Độ phân giải: 0.01ppt, 0.001%
Độ chính xác: ±0.5% giá trị đo hoặc ±0.01 ppt
Đường cong độ mặn: NaCl, Seawater (UNESCO 1978)
Khoảng đo TDS: 0.01 mg/L đến 200,000mg/L
Độ phân giải: nhỏ nhất 0.01, 4 chữ số
Độ chính xác: ±5% giá trị đọc hoặc ± 0.1 mg/L
Đường cong TDS: Linear (0.40 đến 1.00), EN27888, 442, NaCl
Khoảng đo Res:
|
Ω•cm 0.1 to 199.9 200 to 1999 kΩ•cm 2.00 to 19.99 20.0 to 199.9 200 to 1999 MΩ•cm 2.00 to 19.99 20.0 to 200.0 |
Ω•m 0.001 to 1.999 2.00 to 19.99 20.0 to 199.9 200 to 1999 kΩ•m 2.00 to 19.99 20.0 to 199.9 200 to 2000
|
Độ phân giải: tự động theo khoảng đo, dưới 4 chữ số
Độ chính xác:
± 0.5% full scale of each range
> 200 mS/cm (20.0 S/m): ± 1.5% full scale
Đo nhiệt độ:
-30.0 đến 130oC
-22.0 đến 266.0oF
Độ phân giải: 0.1oC/oF
Độ chính xác: 0.5oC/ 0.9oF



The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Thông số kỹ thuật:
Thân được làm bằng ABS/ Polycarbonate
Chiều dài và đường kính tương ứng: 85 x 30mm
Cổng kết nối: Push-pull
Chiều dài cáp: 2m
Khoảng đo pH:
-2.00 đến 20.00 pH
-2.000 đến 20.000 pH
Độ phân giải:
-2.00 đến 20.00 pH : 0.01 pH
-2.000 đến 20.000 pH : 0.001 pH
Độ chính xác:
-2.00 đến 20.00 pH : ±0.01 pH
-2.000 đến 20.000 pH : ±0.005 pH
Hiệu chuẩn lên đến 6 điểm
pH chuẩn: USA, DIN, NIST, NIST10, tự chọn
Khoảng đo mV: ±1000 mV
Độ phân giải: 0.1 mV
Độ chính xác: ±0.1 mV
Khoảng nhiệt độ:
-30.0 đến 130oC
-22.0 đến 266.0oF
Độ phân giải: 0.1oC/oF
Độ chính xác: 0.5oC/ 0.9oF



The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.