No Results Found
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Hộp đèn soi màu 5 nguồn sáng của hãng 3NH được thiết kế giả lập các nguồn ánh sáng chuẩn D65, UV, TL84, F, CWF sử dụng để kiểm tra, so sánh màu sắc giữa mẫu và chuẩn trong phòng thí nghiệm về màu sắc sản phẩm. Đặc biệt trong môi trường nhà xưởng, và làm việc vào ban đêm thì việc trang bị hộp đèn soi màu để kiểm tra màu sắc sản phẩm giữa các lô hàng là hết sức cần thiết
Hộp đèn soi màu Doho D60(5) được sử dụng rộng rãi trong in ấn, bao bì, dệt may, sơn, plastic, giày da, đồ trang sức,…
Nguồn sáng đáp ứng chính xác như hệ thống màu C.I.E dưới ánh sáng thường
Hộp đèn soi màu Doho D60(5) đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM D1729, ISO3664, DIN, ANSI and BSI.
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành

The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Máy đo độ bóng CHNSpec DG60 Pro là thiết bị đo độ bóng cầm tay với góc đo 60°, được thiết kế nhỏ gọn, nhẹ chỉ 80. Thiết bị này phù hợp cho việc đo độ bóng trên các bề mặt như sơn, nhựa, kim loại, gỗ, da, v.v., đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng trong các ngành công nghiệp khác nhau
Máy đo độ bóng DG60 Pro được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành 
| Đặc điểm | Thông số |
| Góc đo | 60° |
| Phạm vi đo | 0 – 1200 GU |
| Độ ổn định | 0-100 GU: 0.1 GU; >100GU: 1GU |
| Độ lặp lại | ±0.1/±0.1% |
| Kích thước khẩu đo | 5 × 10 mm |
| Màn hình | Màu IPS, 1.14 inch (135 × 240 px) |
| Kết nối | Cổng USB, Bluetooth |
| Kích thước thiết bị | 84 × 70 × 17 mm |
| Trọng lượng | 80 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | < 85% |
Độ chính xác cao: Máy đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường quốc tế, đảm bảo kết quả đo chính xác và tin cậy.
Dễ sử dụng: Thiết kế thân thiện với người dùng, thao tác đơn giản, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia.
Giá thành hợp lý: Cung cấp hiệu suất cao với mức giá cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của nhiều doanh nghiệp.
Hỗ trợ kỹ thuật: Được hỗ trợ bởi đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Máy đo độ bóng CHNSpec DG60 SE là thiết bị đo độ bóng cầm tay với góc đo 60°, được thiết kế nhỏ gọn, nhẹ chỉ 80. Thiết bị này phù hợp cho việc đo độ bóng trên các bề mặt như sơn, nhựa, kim loại, gỗ, da, v.v., đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng trong các ngành công nghiệp khác nhau
Máy đo độ bóng DG60 SE được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành 
| Đặc điểm | Thông số |
| Góc đo | 60° |
| Phạm vi đo | 0 – 200 GU |
| Độ ổn định | 1 GU |
| Độ lặp lại | 1 GU |
| Kích thước khẩu đo | 5 × 10 mm |
| Màn hình | Màu IPS, 1.14 inch (135 × 240 px) |
| Kết nối | Cổng USB |
| Kích thước thiết bị | 84 × 70 × 17 mm |
| Trọng lượng | 80 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | < 85% |
Độ chính xác cao: Máy đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường quốc tế, đảm bảo kết quả đo chính xác và tin cậy.
Dễ sử dụng: Thiết kế thân thiện với người dùng, thao tác đơn giản, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia.
Giá thành hợp lý: Cung cấp hiệu suất cao với mức giá cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của nhiều doanh nghiệp.
Hỗ trợ kỹ thuật: Được hỗ trợ bởi đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Máy so màu CHNSpec DS-200 là thiết bị đo màu cầm tay chính xác cao, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kiểm tra màu sắc trong các ngành công nghiệp như in ấn, sơn, dệt may, nhựa, da, kim loại và phòng thí nghiệm nghiên cứu sản phẩm. Với độ lặp lại cao (ΔE*ab ≤ 0.03) và khả năng đo lường ổn định, DS-200 giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng màu sắc một cách hiệu quả.
Với thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao và tính năng đa dạng, máy so màu CHNSpec DS-200 là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng màu sắc một cách hiệu quả và chuyên nghiệp
Máy so màu DS-200 lý tưởng cho các ứng dụng kiểm tra màu sắc trong:
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành 
| Đặc điểm | Thông số |
| Cấu trúc đo màu | D/8 (SCI) |
| Độ lặp lại | ΔE*ab ≤ 0.03 |
| Độ phân giải | 0.01 |
| Nguồn sáng | LED cân bằng toàn dải |
| Khẩu độ đo | Φ6mm |
| Các chỉ số màu | CIE-Lab, CIE-LCh, Hunterlab, CIE-Luv, XYZ, Yxy, RGB color difference (ΔE*ab, ΔE*cmc, ΔE*94, ΔE*00), whiteness (ASTME313-00, ASTME313 -73, CIE, ISO2470/R457, AATCC, Hunter, TaubeBerger Stensby), yellowness (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), blackness (My, dM), color fastness, Tint (ASTM E313-00), Color density CMYK (A,T, E, M), Milm, Munsell, color strength. |
| Nguồn đèn | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84, ID50, ID65, LED-B1, LED-B2, LED-B3, LED-B4, LED-B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2. |
| Nền tảng hỗ trợ | Android, iOS, Windows |
| Góc đo | 2°,10° |
| Kích thước khối cầu | 40mm |
| Thiết bị tuân theo các tiêu chuẩn | CIENo.15, GB/T3978, GB2893,GB/T18833, ISO7724-1, ASTME1164, DIN5033Teil7 |
| Phương pháp phân tích | Thiết bị phân tích quang phổ nano |
| Sensor | Silicon photodiode array double 16 groups |
| Khoảng cách bước sóng | 10 nm |
| Bước sóng | 10nm |
| Dải bước sóng | 400-700nm |
| Khoảng phản xạ | 0-200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0.01% |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Kết nối | UBS, Bluetooth |
| Màn hình | Màn hình màu 2,4 inches |
| Công suất pin | Pin sạc, 8000 lần đo liên tục, 7,2V/3000mAh |
| Thời gian nguồn sáng | 1 triệu lần đo |
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung, Tiếng Anh |
| Lưu trữ | 10,000 mẫu trên thiết bị. APP: không giới hạn. |
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Máy so màu quang phổ CHN Spec DS 528 phù hợp sử dụng đo trong ngành in ấn và bao bì, giúp giải quyết vấn đề định lượng màu CMYK và màu pha (spot color), đồng thời cung cấp hướng dẫn vận hành định lượng cho nhân viên vận hành máy in.
Máy đo theo chiều ngang, có cửa sổ quan sát định vị chính xác vị trí mẫu cần đo
Máy đo được hơn 30 chỉ số hệ màu với 40 nguồn sáng giúp đáp ứng các nhu cầu đặc biệt của người dùng
Máy DS-528 hỗ trợ 3 loại khe đo, phù hợp với nhiều dạng mẫu có kích thước khác nhau
Máy đo mật độ màu DS-528 cung cấp kèm phần mềm kết nối PC, APP kết nối smartphone giúp quản lý dữ liệu được dễ dàng. Các dữ liệu được đồng hóa qua các ứng dụng có thể truy cập lấy dữ liệu trên các thiết bị hỗ trợ.
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành 
| Đặc điểm | Thông số |
| Cấu trúc đo màu | 45/0 |
| Độ lặp lại | dE*ab ≤ 0.02 |
| Độ phân giải | 0.01 |
| Nguồn sáng | LED cân bằng toàn dải kết hợp UV |
| Khe đo | Φ11mm, Φ5mm, Φ3mm |
| Các chỉ số màu | CIE-Lab, CIE-LCh, Hunterlab, CIE-Luv, XYZ, Yxy, RGB color difference (ΔE*ab, ΔE*cmc, ΔE*94, ΔE*00), whiteness (ASTME313-00, ASTME313 -73, CIE, ISO2470/R457, AATCC, Hunter, TaubeBerger Stensby), yellowness (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), blackness (My, dM), stain fastness, color fastness, Tint (ASTM E313-00), Color density CMYK (A,T, E, M), metamerism index Milm, Munsell, hiding power, strength (dye strength, tinting strength). |
| Nguồn đèn | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84, ID50, ID65, LED-B1, LED-B2, LED-B3, LED-B4, LED-B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2. |
| Nền tảng hỗ trợ | Android, iOS, Windows |
| Góc đo | 2°,10° |
| Kích thước khối cầu | 40mm |
| Thiết bị tuân theo các tiêu chuẩn | CIENo.15, GB/T3978, GB2893,GB/T18833, ISO7724-1, ASTME1164, DIN5033Teil7 |
| Phương pháp phân tích | Thiết bị phân tích quang phổ nano có độ chính xác cực cao |
| Sensor | Silicon photodiode array dual 16 groups |
| Khoảng cách bước sóng | 10 nm |
| Bước sóng | 10nm |
| Dải bước sóng | 400-700nm |
| Khoảng phản xạ | 0-200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0.01% |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Kết nối | UBS, Bluetooth |
| Màn hình | Màn hình màu 3,5 inches |
| Công suất pin | Pin sạc, 8000 lần đo liên tục, 7,2V/3000mAh |
| Thời gian nguồn sáng | 5 triệu lần đo |
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung, Tiếng Anh |
| Lưu trữ | 10,000 mẫu trên thiết bị. APP: không giới hạn. |
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.