No Results Found
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Bóng đèn D65 Philips là nguồn sáng tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong hộp đèn soi màu, giúp tái tạo ánh sáng ban ngày một cách chính xác theo tiêu chuẩn CIE D65 (6500K). Đây là thiết bị không thể thiếu trong các phòng kiểm tra màu sắc của ngành in ấn, sơn, vải, da, bao bì và nhựa, đảm bảo kết quả đánh giá màu đạt độ tin cậy cao.
Bóng đèn D65 Philips thường được sử dụng trong:
• Hộp đèn soi màu Tilo, GTI, VeriVide
• Phòng kiểm tra chất lượng sản phẩm
• Xưởng in ấn, nhà máy sản xuất sơn, dệt may, bao bì
• Phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu và màu sắc
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ màu (Color Temp) | 6500K (D65) |
| CRI (Chỉ số hoàn màu) | ≥ 90 |
| Công suất | 18W / 36W / 58W (tùy model) |
| Tuổi thọ | ~10,000 giờ |
| Đường kính ống | T8 hoặc T12 (tùy phiên bản) |
| Thương hiệu | Philips |
– Thương hiệu uy tín toàn cầu – Philips là nhà sản xuất thiết bị chiếu sáng hàng đầu.
– Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt.
– Giá thành hợp lý – hiệu quả cao.
– Hỗ trợ thay thế dễ dàng, luôn có sẵn hàng.
Việc sử dụng bóng đèn D65 Philips cho hộp đèn soi màu không chỉ đảm bảo độ chính xác trong việc đánh giá màu sắc sản phẩm mà còn nâng cao độ tin cậy trong kiểm soát chất lượng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần một giải pháp ánh sáng tiêu chuẩn, bền bỉ và chính xác.
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Máy đo độ ẩm Protimeter Mini BLD 2000 là một thiết bị đo độ ẩm cầm tay dạng kim, nhỏ gọn, được sử dụng để đánh giá tình trạng độ ẩm trong các công trình xây dựng.
Protimeter Mini BLD2000 có thể được sử dụng để thực hiện các đánh giá độ ẩm nhanh chóng trên nhiều loại vật liệu xây dựng khác nhau, bao gồm gỗ, gạch, thạch cao, vữa và bê tông. Các kim đo của thiết bị nhỏ và sắc giúp cho việc đo trực tiếp trên bề mặt vật liệu gần như không để lại dấu vết.
Máy đo bền, chính xác, và dễ sử dụng.
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành 
| Đặc điểm | Thông số |
| Khoảng đo độ ẩm | 6% – 90% |
| Hiển thị bằng đèn led | Có 60 đèn led biểu thị 3 mức độ độ ẩm
– Màu xanh: khô – Màu vàng: ẩm – Màu đỏ: ẩm ướt |
| Nguồn | Pin 9V |
| Khối lượng | 120g |
| Kích thước | 180 x 28 x 49mm |
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Hộp đèn soi màu 5 nguồn sáng của hãng Tilo được thiết kế giả lập các nguồn ánh sáng chuẩn D65, UV, TL84, F, CWF,… sử dụng để kiểm tra, so sánh màu sắc giữa mẫu và chuẩn trong phòng thí nghiệm về màu sắc sản phẩm. Đặc biệt trong môi trường nhà xưởng, và làm việc vào ban đêm thì việc trang bị hộp đèn soi màu để kiểm tra màu sắc sản phẩm giữa các lô hàng là hết sức cần thiết
Hộp đèn soi màu T60(5) được sử dụng rộng rãi trong in ấn, bao bì, dệt may, sơn, plastic, giày da, đồ trang sức,…
Nguồn sáng đáp ứng chính xác như hệ thống màu C.I.E dưới ánh sáng thường
Hộp đèn soi màu T60(5) đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM D1729, ISO3664, DIN, ANSI and BSI.
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành

The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Máy đo màu quang phổ LS177 được thiết kế hệ chiếu sáng D/8, có khe đo lớn đến 50mm, chuyên dùng để đo và so sánh màu sắc của các vật liệu có bề mặt không đồng nhất như bột, hạt màu và các loại vật liệu khác trong ngành thực phẩm.
Máy đo màu quang phổ LS177 cho phép chọn lựa nhiều hệ màu sao cho phù hợp với yêu cầu của người dung cho ra giá trị của hệ màu và độ sai lệch màu sắc giữa chuẩn và mẫu.
Thiết bị có phần mềm kết nối với PC cho kết quả đo và hiển thị đồ thị phản xạ quang phổ, được sử dụng rộng rãi trong quản lý màu sắc và kiểm soát chất lượng màu trong các lĩnh vực hạt nhựa, nhựa, thực phẩm, dược phẩm, vải và nhiều ngành khác.
Đặc tính nổi bật của máy so màu LS177
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành 
| Đặc điểm | Thông số |
| Khe đo | 50mm |
| Hệ chiếu sáng | D/8, SCI |
| Nguồn sáng | Nguồn đèn LED |
| Dải quang phổ | 400-700nm |
| Bước sóng | 10nm |
| Điều kiện đo | Nguồn sáng D65, góc nhìn 10o |
| Thời gian đo | Dưới 1.5 giây |
| Các hệ màu | CIE Lab, Luv, LCh, Yxy, CMYK, RGB, WI-98, WI-Gauz, WI-Hunter, YI-98, WI-R457, Reflectance |
| Độ sai lệch màu | ΔE*ab, ΔE*uv, ΔE*94, ΔE*cmc(2:1), ΔE*cmc(1:1), ΔE*00, ΔE*cmc(1:1), ΔE*cmc(1.4:1) |
| Độ lặp lại | ΔE*ab ≤ 0.03 (tính theo giá trị trung bình khi đo trên tấm chuẩn trắng 30 lần sau khi hiệu chuẩn) |
| Độ sai lệch khi sử dụng thiết bị khác cùng model | ΔE*ab ≤ 0.4 |
| Khối lượng | 3.29Kg |
| Nguồn | 100~277V 0.4A 50/60HZ |
| Màn hình hiển thị | Dạng cảm ứng IPS 7-inch 1024*600 dot matrix |
| Kích thước (LxWxH) | 21.1 × 26.4 × 15.5cm |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Hoa |
| Chuyển đổi dữ liệu | USB, Bluetooth |
| Điều kiện hoạt động | 0~45℃, 0~85%RH |
| Điều kiện bảo quản | -25~55℃, 0~85%RH |
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.
Máy đo mật độ quang (Optical Density Meter – OD Meter) là một thiết bị được sử dụng để đo độ dày hoặc độ đậm đặc của một vật liệu hoặc dung dịch khi ánh sáng đi qua nó.
Mật độ quang (OD) là thước đo mức độ hấp thụ ánh sáng của một chất hoặc vật liệu. Mật độ quang càng cao, ánh sáng càng bị hấp thụ nhiều hơn.
Trong các ứng dụng phổ biến, máy đo mật độ quang thường được dùng trong các lĩnh vực như:
Máy đo mật độ quang LS117 phù hợp để đo mật độ quang và độ truyền sáng cho các dạng vật liệu đục như màng nhôm, nhựa mờ, kính mờ, mực in, X-ray film, zirconia, AG glass,…
Máy đo mật độ quang học có phạm vi đo rộng. Giá trị mật độ quang học có thể đo được đến OD 6. Độ phân giải truyền sáng lên đến 0.005%.
Bảo hành lỗi kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ sửa chữa, bảo trì sau thời gian bảo hành 
| Đặc điểm | Thông số |
| Đo độ truyền quang | Độ chính xác : ±1% (0%-50%); ±2% (50%-100%)
Độ phân giải: 0.0005% (0%-10%); 0.005% (10% -100%) |
| Đo mật độ quang | Khoảng đo: 0.000OD-6.000OD
Độ chính xác: ±0.02 (0-2.00OD) ±1% (2.00-4.00OD) ±2% (4.00-6.00OD) Độ phân giải: 0.001 OD (0.00-2.00OD) |
| Khe đo | 2mm |
| Nguồn sáng | 380 – 760nm, đáp ứng chức năng đo độ sáng quang học CIE |
| Khối lượng | 576g (không bao gồm pin) |
The page you requested could not be found. Try refining your search, or use the navigation above to locate the post.