Chiller Làm Lạnh Tuần Hoàn PolyScience
Trong các phòng thí nghiệm hiện đại và quy trình sản xuất quy mô công nghiệp, việc kiểm soát nhiệt độ giải nhiệt đóng vai trò then chốt quyết định hiệu suất thu hồi dung môi và độ bền của hệ thống thiết bị. Chiller làm lạnh tuần hoàn (Recirculating Chiller) do hãng PolyScience (Mỹ) nghiên cứu và chế tạo là giải pháp cấp nguồn nhiệt lạnh liên tục, ổn định và đáng tin cậy. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi để giải nhiệt cho các hệ thống cô quay chân không (Rotary Evaporator), hệ thống phân tích ICP-MS/ICP-OES, thiết bị khúc xạ kế, thiết bị phản ứng hóa học hoặc các quy trình chưng cất ngưng tụ phức tạp trong ngành hóa dầu, dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.
|
|
|
Được thiết kế đa dạng từ các dòng máy để bàn (Benchtop Chillers) tiết kiệm không gian cho đến các cụm máy nén công suất lớn (Chillers), PolyScience mang lại khả năng làm mát vượt trội với sai số giữ nhiệt cực nhỏ chỉ $\pm 0.1\text{ }^\circ\text{C}$. Tích hợp các công nghệ độc quyền hàng đầu như Cool Command™ (điều tiết dòng gas lạnh tiết kiệm năng lượng) và WhisperCool® (điều biến tốc độ quạt dàn nóng giảm tiếng ồn dã ngoại), hệ thống bảo đảm vận hành siêu êm ái, thân thiện với môi trường làm việc trong phòng lab và đem lại hiệu quả làm mát bền bỉ.
- ĐIỀU KHIỂN CÔNG SUẤT LẠNH COOL COMMAND™: Thuật toán van tiết lưu điện tử tự động tính toán lượng làm lạnh thực tế cần thiết, rút ngắn chu trình hạ nhiệt độ dã ngoại (cool-down) và tối ưu hóa điện năng tiêu thụ lên tới 50%.
- HỆ THỐNG GIẢM TIẾNG ỒN WHISPERCOOL®: Thiết kế khí động học dàn nóng kết hợp quạt làm mát biến tần giúp giải nhiệt block máy nén êm ái, triệt tiêu các tiếng rít ồn lớn khó chịu thường thấy trên các dòng chiller thông thường.
- MÀN HÌNH ĐIỀU KHIỂN ĐA THÔNG SỐ TRỰC QUAN: Trang bị màn hình tinh thể lỏng LCD hiển thị đồng thời nhiệt độ cài đặt, nhiệt độ thực tế của dòng chất lỏng, áp suất bơm tuần hoàn hoặc lưu lượng dòng chảy (Flow rate) thời gian thực.
- CƠ CHẾ CẢNH BÁO AN TOÀN TỰ ĐỘNG: Tích hợp các rơ-le an toàn liên tục giám sát mực nước bể chứa (Low liquid level), cảnh báo nhiệt độ vượt giới hạn cao/thấp (High/Low temperature) và tự động ngắt hệ thống block khi gặp sự cố.
- CẤU TRÚC NHỎ GỌN TIẾT KIỆM KHÔNG GIAN: Khung vỏ máy được chế tạo bằng vật liệu thép tấm dập sơn tĩnh điện bền bỉ, tối ưu hóa kích thước đế đặt giúp tiết kiệm tối đa diện tích mặt bàn hoặc diện tích sàn phòng lab dã ngoại.
- ĐA DẠNG CHỦNG LOẠI BƠM TUẦN HOÀN: Cung cấp nhiều lựa chọn đầu bơm như bơm ly tâm (Centrifugal pump), bơm tuabin (Turbine pump) hoặc bơm dịch chuyển tích cực để thích ứng linh hoạt với tổn thất áp suất của các hệ phản ứng ngoài.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Hai Dòng Chiller Tiêu Biểu Của PolyScience
Bảng tổng hợp dải nhiệt độ, công suất làm lạnh ở các mốc nhiệt độ quy chiếu, lưu lượng bơm và thông số kết cấu cơ học chi tiết của hai model PS-6250T21AA30E và LM62MY1A110E:
| Chỉ tiêu cơ lý / Kỹ thuật | Model: PS-6250T21AA30E (Dòng 6000 Series) | Model: LM62MY1A110E (Dòng Benchtop Chiller) |
|---|---|---|
| Kiểu dáng lắp đặt | Đặt sàn (Dải công suất lớn, kết cấu bền bỉ) | Để bàn (Nhỏ gọn, tối ưu diện tích phòng lab) |
| Khoảng nhiệt độ cài đặt | $-10\text{ }^\circ\text{C}$ đến $+40\text{ }^\circ\text{C}$ (Hỗ trợ lắp thêm heater gia nhiệt tới 70 °C) | $-10\text{ }^\circ\text{C}$ đến $+30\text{ }^\circ\text{C}$ (Tối ưu hóa sâu hiệu năng ở nhiệt độ thấp) |
| Độ ổn định nhiệt độ | $\pm 0.1\text{ }^\circ\text{C}$ | $\pm 0.1\text{ }^\circ\text{C}$ |
| Thể tích chứa của bể | 4.2 lít (1.1 Gallons) | 2.65 lít |
| Công suất làm lạnh (Cooling Capacity) | – Tại $20\text{ }^\circ\text{C}$: $700\text{ W}$ – Tại $10\text{ }^\circ\text{C}$: $500\text{ W}$ – Tại $0\text{ }^\circ\text{C}$: $300\text{ W}$ |
– Tại $30\text{ }^\circ\text{C}$: $500\text{ W}$ / Tại $20\text{ }^\circ\text{C}$: $390\text{ W}$ – Tại $10\text{ }^\circ\text{C}$: $280\text{ W}$ / Tại $0\text{ }^\circ\text{C}$: $170\text{ W}$ – Tại $-5\text{ }^\circ\text{C}$: $135\text{ W}$ / Tại $-10\text{ }^\circ\text{C}$: $110\text{ W}$ |
| Loại bơm tuần hoàn tích hợp | Bơm tuabin (Turbine Pump) | Bơm ly tâm (Centrifugal Pump) |
| Áp suất bơm tối đa | 83 psi ($5.72\text{ bar}$) | Áp suất tiêu chuẩn cho hệ thống tuần hoàn để bàn |
| Lưu lượng dòng chảy cực đại | $11\text{ lít/phút}$ | Tối ưu hóa cho hệ tuần hoàn kín |
| Hiệu chuẩn nhiệt độ | Đồng bộ qua phần mềm hệ thống | Hiệu chuẩn đơn điểm đáng tin cậy (1-point calibration) |
| Cổng giao tiếp truyền số liệu | Hỗ trợ cổng liên kết điều khiển | Tùy chọn tích hợp cổng truyền thông số RS232 |
| Kích thước ngoài máy (L x W x H) | 70.2 x 36.8 x 57.5 cm | 50.8 x 25.4 x 43.2 cm |
| Trọng lượng máy chính | 64.8 kg (Vỏ đầm chắc chống rung máy nén) | 34.5 kg |
| Nguồn điện hoạt động | 240V / 50Hz (Phù hợp điện lưới công nghiệp & phòng lab Việt Nam) | |
Cấu Thành Bộ Sản Phẩm Khi Bàn Giao Trọn Bộ
Khi chọn mua hệ thống máy làm lạnh nước Chiller tuần hoàn PolyScience chính hãng Mỹ, bộ thiết bị bàn giao đầy đủ đến phòng thí nghiệm bao gồm:
- 01 Máy chính chiller tuần hoàn làm lạnh (Model chọn lựa: PS-6250T21AA30E hoặc LM62MY1A110E).
- 01 Bộ lọc nước lắp đặt ngoài dã ngoại (đối với dòng để bàn LM series tùy chọn).
- 02 Đầu nối ống dẫn nước tuần hoàn ngoài chịu lực kẹp cơ học.
- 01 Cáp nguồn AC tiêu chuẩn cấp điện cho thiết bị.
- 01 Sách hướng dẫn lắp đặt, sút rửa đường dẫn, vận hành chi tiết và phiếu bảo hành chính hãng thời hạn 12 tháng.
Hướng Dẫn Vận Hành Chiller Tuần Hoàn PolyScience Đúng Quy Trình
Để đảm bảo chu trình trao đổi nhiệt diễn ra ổn định, bảo vệ an toàn cho block máy nén khí và tránh các lỗi kẹt bơm ly tâm, quy trình vận hành cần tuân thủ các bước thực tế dưới đây:
Bước 1: Chuẩn bị dung dịch truyền nhiệt: Lựa chọn môi chất truyền dẫn phù hợp đổ đầy vào khoang chứa qua phễu lọc (đảm bảo mực chất lỏng đạt vạch chỉ dẫn đầy). Đối với dải đo nhiệt lạnh dưới 0 °C, bắt buộc phải sử dụng hỗn hợp cồn/nước hoặc dung dịch chống đông glycol/nước chuyên dụng của hãng PolyScience; tuyệt đối không dùng nước tinh khiết đơn thuần ở dải nhiệt độ âm vì nước sẽ đóng băng cơ lý gây nứt vỡ buồng lạnh.
Bước 2: Kết nối ống dẫn ngoài: Sử dụng các ống dẫn dã ngoại chịu lực chịu áp lực cao kết nối các cổng Outlet và Inlet phía sau chiller với cuộn coil ngưng tụ của máy cô quay chân không hoặc hệ thống ngoài cần giải nhiệt, siết chặt đai kẹp cơ học.
3. Vận hành thiết bị: Bật công tắc nguồn của chiller. Trên màn hình hiển thị LCD số, cấu hình nhiệt độ làm lạnh yêu cầu dã ngoại d dã ngoại (ví dụ $10.0\text{ }^\circ\text{C}$). Nhấn phím khởi động để bơm tuần hoàn đẩy dung dịch làm mát lưu thông qua ống dẫn và block nén lạnh bắt đầu hoạt động để nhanh chóng hạ nhiệt độ dòng chất lỏng về mức cài đặt.
Quy Trình Súc Rửa Bể Chứa Và Làm Sạch Màng Lọc Bụi Định Định Kỳ
Do bụi mịn nhà xưởng bám dính dày đặc trên tấm tản nhiệt sẽ làm suy giảm dã ngoại hiệu năng giải nhiệt gas lạnh và tăng tiếng ồn block máy nén, quý khách vui lòng vệ sinh theo quy trình:
|
|
|
|
Để nhận báo giá ưu đãi cạnh tranh nhất và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về các dòng máy làm lạnh nước Chiller tuần hoàn PolyScience, dung dịch chống đông glycol chuyên dụng và ống nối chịu áp d dã ngoại, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp:
- Địa chỉ văn phòng: S1.A1 11.12, Tầng 11, Khu A1, Khối S1, Sunshine Sky City, Số 23 đường Phú Thuận, Khu phố 3, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline/Zalo hỗ trợ nhanh: 0933 434 727 – 0934 003 663
- Email: labtestervn@gmail.com
- Hệ thống Website: thietbisoimau.com – labtestervn.com – bongdensoimau.com

