Máy Đo Độ Dẫn EC 210 HORIBA – Nhật Bản
Trong công tác kiểm trắc môi trường ngoài hiện trường, quản lý chất lượng nguồn nước cấp sinh hoạt, vận hành hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và kiểm soát độ mặn ao nuôi trồng thủy sản, chỉ số dẫn điện của nước là thông số vàng để đánh giá tổng lượng ion hòa tan. Máy đo độ dẫn EC 210 là thiết bị đo cầm tay thế hệ mới thuộc dòng LAQUA 200 danh tiếng do hãng HORIBA (Nhật Bản) nghiên cứu và phát triển. Tích hợp đồng thời khả năng đo độ dẫn điện (EC), tổng chất rắn hòa tan (TDS), điện trở suất, độ mặn và nhiệt độ trên một thân máy nhỏ gọn, HORIBA EC 210 mang lại dải đo rộng mở cùng độ tin cậy trắc lượng vượt trội.

Thiết bị sở hữu dải đo tự động bù nhiệt tiên tiến cùng khả năng lập trình điều chỉnh hệ số nhiệt độ và hằng số điện cực $k$ linh hoạt. Để đảm bảo kết quả đo đạc chính xác nhất tại thực địa hoặc trong phòng thí nghiệm, hệ thống điện cực của máy cần được định chuẩn định kỳ với các dung dịch chuẩn độ dẫn chuyên dụng. Ngoài ra, đối với các phản ứng thử nghiệm hóa lý đo nhanh bằng thuốc thử (test kit) đi kèm cần đánh giá trực quan nhạy cảm về màu sắc, kỹ thuật viên có thể kết hợp đặt mẫu kiểm tra bên trong buồng tối của hệ thống tủ đèn soi màu tiêu chuẩn để loại bỏ hoàn toàn ánh sáng nhiễu bên ngoài, mang lại kết quả thẩm định sắc độ đồng nhất và chính xác nhất.
- ĐIỆN CỰC ĐỘ DẪN CAO CẤP TI/PT THÂN PLASTIC: Cung cấp kèm điện cực độ dẫn Ti/Pt model 9383-10D (hằng số điện cực $k=1.0$) tích hợp sẵn cảm biến nhiệt độ bên trong. Thiết kế thân nhựa plastic chịu va đập mạnh mẽ, lý tưởng cho các hoạt động đo đạc khắc nghiệt ngoài hiện trường.
- TIÊU CHUẨN CHỐNG NƯỚC CHỐNG BỤI IP67: Thiết kế lớp vỏ ngoài màu đen nhám công nghiệp chống trầy, chống sốc và chống trơn trượt tối đa. Đạt cấp bảo vệ IP67 cho phép máy thả nổi trên mặt nước hoặc ngập sâu dưới nước hiện trường mà bo mạch bên trong vẫn an toàn tuyệt đối.
- MÀN HÌNH LCD LED BACKLIGHT SÁNG RÕ: Trang bị màn hình LCD tích hợp đèn nền LED giúp thao tác đo mẫu dễ dàng ngay cả vào ban đêm hoặc trong điều kiện thiếu sáng. Máy tích hợp các chế độ đo ổn định tự động (Auto-Stable), tự động giữ giá trị (Auto-Hold) và đo theo thời gian thực (Real-time).
- BỘ NHỚ LƯU TRỮ 500 DỮ LIỆU HIỆN TRƯỜNG: Bộ nhớ trong của máy cho phép lưu trữ an toàn đến 500 nhóm kết quả đo thực tế để phục vụ công tác đối chiếu phòng Lab. Thiết bị hỗ trợ xuất dữ liệu sang máy tính hoặc máy in thông qua cổng kết nối BNC, phono và truyền thông RS232C/USB.
- CHẨN ĐOÁN SỨC KHỎE ĐIỆN CỰC TRỰC QUAN: Tình trạng điện cực (độ nhạy, tuổi thọ, thời điểm cần vệ sinh hoặc hiệu chuẩn) được hiển thị liên tục dưới dạng biểu tượng trực quan ngay trên màn hình LCD, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và kiểm soát điện cực trong suốt quá trình sử dụng.
- THUẬT TOÁN ĐO VÀ ĐƯỜNG CONG ĐỊNH CHUẨN ĐA DẠNG: Tự động hiệu chuẩn độ dẫn lên đến 4 điểm. Hỗ trợ 4 đường cong hiệu chuẩn TDS chuyên biệt (Linear dải điều chỉnh 0.40 đến 1.00, EN27888, 442, NaCl) và 2 đường cong hiệu chuẩn độ mặn công nghiệp (NaCl, nước biển).
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Máy Đo Độ Dẫn HORIBA EC 210
Bảng tổng hợp thông số cấu hình dải đo độ dẫn điện, TDS, độ mặn, điện trở suất và nhiệt độ từ nhà sản xuất dành cho model LAQUA EC 210:
| Chỉ tiêu đo lường | Dải đo và độ chính xác kỹ thuật của HORIBA EC 210 (LAQUA 200) |
|---|---|
| Model / Hãng sản xuất | LAQUA EC 210 (Dòng máy đo độ dẫn cầm tay chống nước thế hệ mới) – Hãng HORIBA (Nhật Bản) |
| Phép đo Độ dẫn điện (EC) | – Khoảng đo EC: $0.00\ \mu\text{S/cm}$ đến $200.0\ \text{mS/cm}$ (với hằng số điện cực $k=1.0$) – Độ phân giải hiển thị: 0.05% toàn thang đo / Hiệu chuẩn EC: Tự động lên đến 4 điểm – Độ chính xác: $\pm 0.6\%$ thang đo; $\pm 1.5\%$ thang đo đối với dải dải đo > $18.0\ \text{mS/cm}$ – Cài đặt nhiệt độ tham chiếu: 15 đến 30 °C / Hệ số nhiệt độ: 0.00 đến 10.00% / Hằng số $k$ điện cực: 0.1, 1.0, 10.0 |
| Phép đo Tổng chất rắn hòa tan (TDS) | – Khoảng đo TDS: 0.01 ppm (mg/L) đến 100.0 ppt (g/L) (với hệ số TDS factor = 0.5) – Độ phân giải: 0.01 ppm / 0.1 ppt / Độ chính xác: $\pm 0.1\%$ toàn thang đo – Đường cong hiệu chuẩn lựa chọn: Tuyến tính (hệ số điều chỉnh 0.40 đến 1.00), EN27888, 442, NaCl |
| Phép đo Điện trở suất (Resistivity) | – Khoảng đo điện trở: $0.000\ \Omega\cdot\text{cm}$ đến $20.0\ \text{M}\Omega\cdot\text{cm}$ – Độ phân giải hiển thị: 0.05% toàn thang đo – Độ chính xác: $\pm 0.6\%$ thang đo; $\pm 1.5\%$ thang đo đối với dải đo > $18.0\ \text{mS/cm}$ |
| Phép đo Độ mặn (Salinity) | – Khoảng đo độ mặn: 0.0 đến 100.0 ppt (hoặc 0.00 đến 10.00 %) – Độ phân giải hiển thị: 0.1 ppt / 0.01 % / Độ chính xác: $\pm 0.2\%$ toàn thang đo – Đường cong độ mặn: Lựa chọn chuẩn NaCl hoặc dải Nước biển (Seawater) |
| Phép đo Nhiệt độ | – Khoảng đo nhiệt độ: -30.0 đến 130.0 °C (hoặc -22.0 đến 266.0 °F) – Độ phân giải hiển thị: 0.1 °C / °F – Độ chính xác phép đo: $\pm 0.5$ °C ($\pm 0.9$ °F) |
| Cổng truyền thông & Bộ nhớ | Cổng kết nối BNC, phono tương thích kết nối máy tính / Bộ lưu trữ 500 dữ liệu đo hiện trường |
| Nguồn cấp & Thời lượng pin | Sử dụng 2 pin tiểu AA / Thời gian hoạt động dồi dào trên 500 giờ liên tục |
| Kích thước & Khối lượng máy | Kích thước máy: 160 × 80 × 40.60 mm / Trọng lượng: Khoảng 260g (đã bao gồm pin) |
Cấu Thành Bộ Sản Phẩm Khi Bàn Giao Trọn Bộ
Khi chọn mua máy đo độ dẫn cầm tay HORIBA LAQUA EC 210 chính hãng, bộ sản phẩm đầy đủ bàn giao tới đơn vị bao gồm các phụ kiện tiêu chuẩn sau để sẵn sàng sử dụng ngay:
- 01 Máy chính đo độ dẫn điện kỹ thuật số cầm tay model HORIBA EC 210.
- 01 Điện cực đo độ dẫn điện EC cấu trúc Ti/Pt thân nhựa plastic (mã Code 9383-10D, hằng số điện cực $k=1.0$) tích hợp cảm biến nhiệt độ.
- 02 Viên pin tiểu tiêu chuẩn kích cỡ AA.
- 01 Vali nhựa cứng chuyên dụng chống sốc bảo vệ máy đi hiện trường.
- 01 Sách tài liệu hướng dẫn vận hành chi tiết, hướng dẫn hiệu chuẩn máy đo dòng LAQUA 200 và phiếu bảo hành lỗi kỹ thuật thời hạn 18 tháng.
Hướng Dẫn Hiệu Chuẩn Máy Đo Độ Dẫn HORIBA LAQUA EC 210
Để đảm bảo độ nhạy tuyến tính của đầu điện cực độ dẫn và triệt tiêu sai số trích xuất kết quả đo hiện trường, quy trình hiệu chuẩn thiết bị cần được tiến hành theo các bước thực tế dưới đây:
1. Chuẩn bị điện cực: Rửa sạch đầu điện cực đo độ dẫn 9383-10D bằng nước cất và thấm nhẹ bằng khăn giấy mềm (tránh lau mạnh làm xước bề mặt phủ bạch kim Pt).
2. Hiệu chuẩn dải đo (Tối đa hiệu chuẩn tự động lên đến 4 điểm): Nhúng đầu điện cực đo độ dẫn vào các dung dịch chuẩn độ dẫn phù hợp với dải đo thực tế của mẫu nước cần đo (ví dụ dung dịch chuẩn $84\ \mu\text{S/cm}$, $1413\ \mu\text{S/cm}$ hoặc $12.88\ \text{mS/cm}$). Nhấn phím CAL trên bàn phím, đợi máy tự động nhận diện giá trị dung dịch tiêu chuẩn ổn định và hiển thị biểu tượng hoàn tất định chuẩn trên màn hình.
3. Đặt thời gian nhắc nhở hiệu chuẩn: Bạn có thể cài đặt chu kỳ nhắc nhở hiệu chuẩn định kỳ trên máy (giới hạn dưới 90 ngày) để đảm bảo máy luôn hoạt động trong trạng thái đo kiểm tối ưu nhất.
Để nhận báo giá ưu đãi cạnh tranh nhất và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp:
- Địa chỉ văn phòng: S1.A1 11.12, Tầng 11, Khu A1, Khối S1, Sunshine Sky City, Số 23 đường Phú Thuận, Khu phố 3, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline/Zalo hỗ trợ nhanh: 0933 434 727 – 0934 003 663
- Email: labtestervn@gmail.com
- Hệ thống Website: thietbisoimau.com – labtestervn.com – bongdensoimau.com