Giới thiệu cốc đo tỷ trọng BEVS 2101
Trong công tác quản lý chất lượng và pha chế vật liệu lỏng, tỷ trọng (khối lượng riêng) là chỉ số cơ lý cốt lõi giúp xác định độ thuần khiết và hàm lượng chất rắn bên trong dung dịch. Cốc đo tỷ trọng BEVS 2101 (Specific Gravity Cup / Pycnometer) là dụng cụ đo tỷ trọng tiêu chuẩn cao cấp, được nghiên cứu và phát triển bởi thương hiệu thiết bị phòng Lab danh tiếng BEVS Industrial.
Thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt các hệ tiêu chuẩn đo lường quốc tế khắt khe như ISO 2811, DIN 53217 và ASTM D1475. Sản phẩm chuyên dùng để xác định khối lượng riêng của các loại sơn màng phủ, mực in bao bì, chất keo dính, dung môi và hóa chất lỏng. Với thiết kế hình học chuẩn hóa cùng dung tích chính xác, cốc đo tỷ trọng BEVS 2101 là vật tư thiết yếu trong các phòng thí nghiệm Lab và bộ phận kiểm định chất lượng QA/QC.
Các đặc điểm nổi bật của cốc đo tỷ trọng BEVS 2101
Gia công cơ khí chính xác, dung sai cực thấp:
Tất cả các dòng cốc tỷ trọng của BEVS đều được chế tạo trên dây chuyền CNC hiện đại. Thiết bị đảm bảo thể tích lòng cốc đạt độ chuẩn xác tuyệt đối với sai số dung sai sản xuất chỉ trong khoảng ±0.2%.
Chất liệu cấu trúc của cốc đo tỷ trọng BEVS 2101
- Dòng BEVS 2101 (Hợp kim nhôm Anodized): Trọng lượng siêu nhẹ, bề mặt được xử lý hóa lý chống oxy hóa, phù hợp cho các phép đo thông thường và thao tác nhanh tại nhà xưởng.
- Dòng BEVS 2102 (Thép không gỉ cao cấp): Độ bền cơ học tối ưu, chống trầy xước và kháng ăn mòn hóa chất tuyệt đối đối với các loại dung môi mạnh hoặc axit/kiềm loãng. Bạn có thể tham khảo dòng thép không gỉ tại danh mục thiết bị kiểm tra sơn.
Thiết kế nắp đậy thông minh có lỗ thoát bọt khí:
Nắp cốc được thiết kế dạng vát phẳng đồng tâm, ở giữa tích hợp một lỗ thoát nhỏ (slanting hole). Khi đậy nắp, phần chất lỏng và bọt khí dư thừa sẽ bị đẩy ra ngoài qua lỗ này, giúp thể tích dung dịch chứa bên trong cốc đo tỷ trọng BEVS 2101 luôn đầy khít và không bị sai lệch do bọt khí ẩn.
Đầy đủ phân loại dung tích tiêu chuẩn:
Cốc cung cấp đầy đủ các cấu hình dung tích phổ biến bao gồm 50ml và 100ml, giúp kỹ thuật viên dễ dàng lựa chọn và đồng bộ công thức tính toán khối lượng riêng (Tỷ trọng = Khối lượng mẫu / Thể tích cốc).
Hướng dẫn quy trình đo bằng cốc đo tỷ trọng BEVS 2101
Để thu được kết quả đo mật độ khối lượng chính xác nhất, kỹ thuật viên cần tuân thủ quy trình vận hành gồm các bước sau:
- Bước 1: Cân khối lượng của cốc đo tỷ trọng BEVS 2101 sạch và khô ở trạng thái không chứa mẫu (Ghi nhận giá trị m1).
- Bước 2: Điều chỉnh nhiệt độ của dung dịch mẫu thử về điều kiện tiêu chuẩn (thường là 20°C hoặc 25°C theo tiêu chuẩn ISO/ASTM) để tránh hiện tượng giãn nở nhiệt.
- Bước 3: Đổ đầy dung dịch mẫu vào trong lòng cốc tỷ trọng sao cho tràn sát vành.
- Bước 4: Đậy nắp cốc lên một cách từ từ và dứt khoát. Chất lỏng dư thừa và bọt khí sẽ trào ra ngoài thông qua lỗ thoát ở tâm nắp.
- Bước 5: Dùng khăn giấy hoặc vải mềm thấm dung môi lau sạch hoàn toàn phần chất lỏng dư bám ở mặt ngoài của thân cốc và nắp cốc.
- Bước 6: Đặt cốc đã chứa mẫu lên cân điện tử phòng Lab để xác định tổng khối lượng (Ghi nhận giá trị m2).
- Bước 7: Áp dụng công thức tính toán tỷ trọng: d = (m2 – m1) / V, trong đó V là dung tích định mức của cốc (50 ml hoặc 100 ml). Vệ sinh cốc sạch sẽ ngay lập tức sau khi đo.
Thông số kỹ thuật cốc đo tỷ trọng BEVS 2101 và BEVS 2102
Dưới đây là bảng đối chiếu thông số kỹ thuật chi tiết giữa hai dòng sản phẩm chính hãng BEVS giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn model phù hợp:
| Tiêu chí kỹ thuật | Dòng BEVS 2101 | Dòng BEVS 2102 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | BEVS (Trung Quốc) | BEVS (Trung Quốc) |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm cao cấp (Anodized Aluminum) | Thép không gỉ cao cấp (Stainless Steel) |
| Dung tích tùy chọn | 50 ml hoặc 100 ml | 50 ml hoặc 100 ml |
| Dung sai thể tích | ± 0.2% | ± 0.2% |
| Tiêu chuẩn quốc tế | ISO 2811, DIN 53217, ASTM D1475 | ISO 2811, DIN 53217, ASTM D1475 |
| Chứng nhận đi kèm | Giấy chứng nhận xuất xưởng từ nhà máy | Giấy chứng nhận xuất xưởng từ nhà máy |
Nếu quý khách đang tìm kiếm một giải pháp đo lường chuẩn xác, cốc đo tỷ trọng BEVS 2101 vật liệu nhôm là sự lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu năng sử dụng. Để tìm hiểu thêm về các tiêu chuẩn đo lường lớp phủ khác, quý khách có thể tham khảo thêm thông tin chuyên ngành tại trang uy tín ISO.org