Bể Điều Nhiệt Tuần Hoàn PolyScience (Mỹ)
Trong nghiên cứu hóa sinh, phân tích dược phẩm, đo độ nhớt, sắc ký, lên men vi sinh và kiểm soát chất lượng thực phẩm, việc duy trì một nhiệt độ chuẩn xác đồng đều là điều kiện tối quan trọng. Bể điều nhiệt tuần hoàn (Circulating Baths / Circulator) của hãng PolyScience (Mỹ) là giải pháp ổn nhiệt chuyên nghiệp hàng đầu thế giới. Sở hữu hơn 90 model đa dạng, hệ thống mang lại độ chính xác kiểm soát nhiệt lý tưởng lên đến $\pm 0.005\text{ }^\circ\text{C}$, tính ổn định nhiệt tuyệt hảo và khả năng kết nối linh hoạt để cấp nhiệt cho các hệ thống phản ứng ngoài thông qua hệ thống đường ống tuần hoàn kín.
Hệ thống bể tuần hoàn PolyScience được thiết kế tối ưu với cấu trúc khoang mở dễ dàng làm sạch, mặt bệ DuraTop™ chống ăn mòn hóa chất và nắp đậy kiểu rời LidDock™ giúp tiết kiệm diện tích thao tác. Trái tim của hệ thống là 6 loại bộ điều khiển (Controller) thông minh hỗ trợ xoay góc nhìn $180^\circ$ linh hoạt (Swivel 180™). Ngoài ra, các dòng bể tuần hoàn lạnh còn tích hợp công nghệ điều chỉnh công suất lạnh Cool Command™ và hệ thống giảm ồn, tiết kiệm điện WhisperCool®, mang lại hiệu năng vận hành vượt trội và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật quốc tế khắt khe như IEC 61010-1, DIN 12876, CE và ETL.
- HỆ THỐNG GIẢM ỒN WHISPERCOOL®: Điều hòa tốc độ quạt làm mát của dàn ngưng theo tải nhiệt thực tế, giúp bể giảm tiếng ồn động cơ đáng kể, đồng thời tối ưu hóa lượng điện năng tiêu thụ dã ngoại.
- CÔNG NGHỆ ĐIỀU TIẾT LẠNH COOL COMMAND™: Cho phép hệ thống điều chỉnh chính xác lượng dung môi làm lạnh cần thiết, hỗ trợ quá trình hạ nhiệt độ (cool-down) diễn ra siêu tốc và tăng tính ổn định khi kiểm soát ở dải nhiệt độ cao.
- MẶT BỆ CHỐNG ĂN MÒN DURATOP™: Thiết kế bệ trên bằng vật liệu nhựa Phenolic cao cấp kháng dung môi và hóa chất ăn mòn, giữ cho thiết bị luôn bền đẹp trong môi trường hóa chất dã ngoại.
- NẮP ĐẬY TIỆN LỢI LIDDOCK™: Nắp đậy buồng chứa được thiết kế để gá gọn gàng vào thân máy khi mở ra, giữ cho bàn làm việc luôn khô ráo và sạch sẽ, hạn chế nhỏ giọt nước ngưng tụ ra ngoài.
- KHỚP XOAY MÀN HÌNH SWIVEL 180™: Cho phép xoay bộ điều khiển hiển thị một góc $180^\circ$, giúp người dùng dễ dàng theo dõi thông số từ mọi vị trí quanh bàn thí nghiệm.
- AN TOÀN QUÁ NHIỆT TUYỆT ĐỐI: Tích hợp các cảm biến bảo vệ quá nhiệt và mực chất lỏng thấp đạt Class III tiêu chuẩn DIN 12876-1, bảo vệ thiết bị và người dùng trước các sự cố cạn dung môi.
Bảng So Sánh Các Bộ Điều Khiển (Controllers) Tuần Hoàn PolyScience
Hệ thống PolyScience cung cấp 6 cấp độ cấu hình bộ điều khiển từ dòng cơ bản MX cho đến các dòng cao cấp có khả năng lập trình chương trình nhiệt phức tạp:
| Tính năng / Bộ điều khiển | PP (Performance) | AP (Advanced) | PD (Performance) | AD (Advanced) | SD (Standard) | MX (Basic) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ tối đa | $200\text{ }^\circ\text{C}$ | $200\text{ }^\circ\text{C}$ | $200\text{ }^\circ\text{C}$ | $200\text{ }^\circ\text{C}$ | $170\text{ }^\circ\text{C}$ | $135\text{ }^\circ\text{C}$ |
| Độ ổn nhiệt | $\pm 0.005\text{ }^\circ\text{C}$ | $\pm 0.01\text{ }^\circ\text{C}$ | $\pm 0.005\text{ }^\circ\text{C}$ | $\pm 0.01\text{ }^\circ\text{C}$ | $\pm 0.04\text{ }^\circ\text{C}$ | $\pm 0.07\text{ }^\circ\text{C}$ |
| Loại bơm cơ lý | Bơm áp lực & hút chân không, điều tốc (Variable-Speed) | Chỉ bơm áp lực, 2 tốc độ | Chỉ bơm áp lực, 1 tốc độ | |||
| Điểm hiệu chuẩn | 10 điểm | 5 điểm | 10 điểm | 1 điểm | 1 điểm | 1 điểm |
| Cài đặt chương trình | Tùy biến không giới hạn | 10 chương trình (100 bước) | N/A (Chạy nhiệt độ đơn điểm cố định) | |||
| Chuẩn bảo vệ (DIN) | Class III (Dùng cho chất lỏng dễ cháy) | Class I (Dùng cho chất lỏng không cháy) | ||||
| Cổng giao tiếp số | USB-A & B, Ethernet, RS-232/485, External Probe | RS-232 | N/A | |||
1. Bể Điều Nhiệt Tuần Hoàn Lạnh (Refrigerated Circulating Baths)
Dòng thiết bị chuyên dụng phục vụ cho các phản ứng cần làm lạnh sâu xuống dưới nhiệt độ phòng, dải nhiệt độ vận hành rộng từ $-40\text{ }^\circ\text{C}$ đến $+200\text{ }^\circ\text{C}$:
| Thể tích buồng chứa | Dải nhiệt độ làm việc | Công suất làm lạnh (@ 20 °C) | Kích thước trong buồng (L x W x D) |
|---|---|---|---|
| 7 Lít (Dáng bẹt Low-Profile) | -20 °C đến 200 °C | 200 W | 15.7 x 14.2 x 12.7 cm |
| 7 Lít (Dáng đứng Space-Saving) | -20 °C đến 200 °C | 200 W | 15.7 x 14.2 x 12.7 cm |
| 7 Lít (Dòng làm lạnh sâu) | -40 °C đến 200 °C | 505 W | 15.7 x 14.2 x 12.7 cm |
| 15 Lít (Tiêu chuẩn) | -30 °C đến 200 °C | 915 W | 21.2 x 27.6 x 14.0 cm |
| 15 Lít (Làm lạnh mạnh) | -40 °C đến 200 °C | 1000 W | 21.2 x 27.6 x 14.0 cm |
| 20 Lít | -30 °C đến 200 °C | 915 W | 25.0 x 31.6 x 14.0 cm |
| 28 Lít | -30 °C đến 200 °C | 915 W | 31.4 x 35.9 x 14.0 cm |
| 45 Lít (Dung tích lớn) | -25 °C đến 200 °C | 1400 W | 31.4 x 35.9 x 14.0 cm |
| 75 Lít (Cỡ đại) | -20 °C đến 135 °C | 1400 W | 54.9 x 39.8 x 29.0 cm |
2. Bể Điều Nhiệt Tuần Hoàn Nóng (Heated Circulating Baths)
Giải pháp gia nhiệt ổn định dải rộng cho các quy trình phản ứng nhiệt cao, vận hành từ mức nhiệt độ môi trường $+10\text{ }^\circ\text{C}$ lên đến $+200\text{ }^\circ\text{C}$. Được phân chia theo các dòng vật liệu chế tạo buồng chứa:
A. Dòng buồng chứa kim loại (Vật liệu thép không gỉ cao cấp)
Thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao d dã ngoại liên tục lên tới $200\text{ }^\circ\text{C}$:
- Buồng 7 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $15.7 \times 14.2 \times 12.7\text{ cm}$
- Buồng 15 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $21.2 \times 27.6 \times 14.0\text{ cm}$
- Buồng 20 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $25.0 \times 31.6 \times 14.0\text{ cm}$
- Buồng 28 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $31.4 \times 35.9 \times 14.0\text{ cm}$
B. Dòng buồng chứa kim loại khoang mở (Open Bath Systems – Thép không gỉ)
Cấu hình tối giản tối ưu cho dải nhiệt độ hoạt động từ nhiệt độ môi trường $+10\text{ }^\circ\text{C}$ đến $+150\text{ }^\circ\text{C}$:
- Buồng 6 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $10.0 \times 11.0 \times 15.2\text{ cm}$
- Buồng 10 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $9.9 \times 25.5 \times 15.2\text{ cm}$
- Buồng 20 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $26.4 \times 22.8 \times 15.2\text{ cm}$
- Buồng 28 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $25.7 \times 21.4 \times 20.3\text{ cm}$
C. Dòng buồng chứa nhựa trong suốt (Open Bath Systems – Polycarbonate)
Dễ dàng quan sát trạng thái biến đổi trực quan của mẫu trong lòng bể. Hoạt động từ nhiệt độ môi trường $+10\text{ }^\circ\text{C}$ đến $+85\text{ }^\circ\text{C}$:
- Buồng 8 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $10.5 \times 15.6 \times 20.3\text{ cm}$
- Buồng 11 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $21.0 \times 15.6 \times 20.3\text{ cm}$
- Buồng 14 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $31.4 \times 15.6 \times 20.3\text{ cm}$
- Buồng 17 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $10.5 \times 30.5 \times 20.3\text{ cm}$
- Buồng 23 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $21.0 \times 30.5 \times 20.3\text{ cm}$
- Buồng 28 Lít: Kích thước sử dụng (L x W x D): $31.5 \times 30.5 \times 20.3\text{ cm}$
Quy Trình Các Bước Vận Hành Bể Điều Nhiệt Tuần Hoàn PolyScience
Để đảm bảo hiệu quả trao đổi nhiệt ngoài d dã ngoại ổn định và tránh các hư hại cháy nổ cho hệ thống bơm, kỹ thuật viên tiến hành theo quy trình các bước thực tế dưới đây:
Bước 1: Kết nối đường ống tuần hoàn ngoài (nếu có): Nếu cần cấp nhiệt ngoài cho thiết bị khác (như khúc xạ kế, máy đo độ nhớt), sử dụng đường ống chịu nhiệt kết nối đầu đẩy (outlet) và đầu hồi (intent) phía sau bộ điều khiển với hệ thống ngoài. Siết chặt các đai kẹp cơ học chống rò rỉ dung môi.
Bước 2: Nạp dung môi truyền nhiệt: Lựa chọn dung môi phù hợp đổ vào buồng chứa (đảm bảo mực chất lỏng nằm giữa vạch Min và Max). Đối với dải nhiệt lạnh dưới 0 °C, bắt buộc dùng hỗn hợp cồn/nước hoặc glycol/nước chống đông; đối với dải nhiệt trên 80 °C, khuyên dùng nước cất sạch hoặc dầu silicon chuyên dụng.
Bước 3: Khởi động và cài đặt: Bật công tắc nguồn của máy chính. Sử dụng màn hình cảm ứng Touch-Pad để cấu hình nhiệt độ hoạt động mong muốn. Nếu sử dụng bộ điều khiển cao cấp (PP, AP), thiết lập chương trình gradient tăng/giảm nhiệt đa bước trực tiếp.
Bước 4: Chạy chu trình tuần hoàn: Nhấn nút khởi động bơm; hệ thống sẽ kích hoạt bơm tuần hoàn và đầu đốt gia nhiệt hoặc block nén lạnh để đưa chất lỏng đạt trạng thái cân bằng nhiệt độ lý tưởng d dã ngoại.
Quy Trình Bảo Dưỡng Và Thay Thế Lưới Lọc Dàn Nóng Định Kỳ
Để duy trì hiệu suất hạ nhiệt độ nhanh chóng và bảo vệ block máy nén làm lạnh giải nhiệt tốt, việc vệ sinh lưới lọc và làm sạch buồng chứa cần được tiến hành định kỳ:
|
|
|
|
ĐƠN VỊ ĐẠI DIỆN ỦY QUYỀN CHÍNH THỨC CỦA POLYSCIENCE TẠI VIỆT NAM:
Công ty Cổ phần Công nghệ Hiển Long tự hào là nhà phân phối và cung cấp dịch vụ kỹ thuật chính hãng các dòng bể điều nhiệt tuần hoàn nóng lạnh của hãng PolyScience (Mỹ). Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng các giải pháp ổn nhiệt tối ưu với chi phí hợp lý nhất, đi kèm dịch vụ bảo dưỡng, hiệu chuẩn kiểm chuẩn định kỳ chuyên nghiệp d dã ngoại thực địa.
- Địa chỉ văn phòng: S1.A1 11.12, Tầng 11, Khu A1, Khối S1, Sunshine Sky City, Số 23 đường Phú Thuận, Khu phố 3, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline/Zalo tư vấn kỹ thuật trực tiếp: 0933 434 727 – 0934 003 663
- Email: labtestervn@gmail.com
- Hệ thống Website chính thức: thietbisoimau.com – labtestervn.com – bongdensoimau.com