CHNSpec DigiSpec® | DS-600 | DS-620 | DS-660
Máy Đo Màu Quang Phổ DS-600 – Giải Pháp Đo Màu Chính Xác, Chi Phí Hợp Lý
Spectrophotometer cầm tay với độ lặp lại ΔE*ab ≤ 0,04 – lựa chọn khởi điểm lý tưởng cho kiểm soát màu sắc trong sản xuất
Công Nghệ Lõi Bên Trong DS-600

Thiết kế quang lộ kép – nâng cao độ lặp lại phép đo
Thiết kế quang lộ kép cho phép máy theo dõi đồng thời sự dao động năng lượng nguồn sáng trong khi đo tín hiệu mẫu, giảm thiểu nhiễu trong quá trình đo và mang lại độ ổn định cao hơn. Công nghệ này được bảo hộ bởi bằng sáng chế Trung Quốc và bằng sáng chế Hoa Kỳ.
Quang học tích hợp nano dày chỉ 5 micron
Sau gần 10 năm nghiên cứu, CHNSpec đã ứng dụng thành công thiết bị quang phổ tích hợp nano với độ dày chỉ 5 micron, giúp thu nhỏ kích thước linh kiện quang học trong khi vẫn đảm bảo độ chính xác ở cấp độ nano – công nghệ được bảo
hộ bởi các bằng sáng chế phát minh tại Trung Quốc.

Tính Năng Nổi Bật Của DS-600

Độ lặp lại đo màu ΔE*ab ≤ 0,04
Độ lặp lại là chỉ số quan trọng phản ánh độ chính xác của một spectrophotometer. DS-600 được kiểm định theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo kết quả đo ổn định qua nhiều lần lặp lại trên cùng một mẫu.
Đế hiệu chuẩn zirconium – độ cứng Mohs 9
Khác với các sản phẩm dùng gốm công nghiệp hoặc nhựa làm tấm hiệu chuẩn, DS-600 sử dụng vật liệu zirconium “kim cương nhân tạo” với độ cứng Mohs 9, độ phản xạ phổ >90%, không đổi màu theo nhiệt độ, độ ẩm hay oxy hoá.
Máy tự động hiệu chuẩn khi đặt lên đế, không cần thao tác hiệu chuẩn thủ công thường xuyên.

Hơn 30 thông số đo và gần 40 nguồn sáng đánh giá
DS-600 cung cấp hơn 30 chỉ số đo màu như phản xạ phổ, CIE-Lab, CIE-LCh, ΔE*ab, độ đục, độ trắng, độ vàng…cùng gần 40 nguồn sáng đánh giá (A, B, C, D50, D55, D65…), đáp ứng hầu hết yêu cầu đo màu trong công nghiệp.
2 khẩu đo linh hoạt
DS-600 hỗ trợ 2 khẩu đo: kiểu ổn định Φ11mm và kiểu linh hoạt ▽11mm, phù hợp với các mẫu đo có kích thước và bề mặt khác nhau.

Phần mềm quản lý màu ColorExpert cho PC
DS-600 đi kèm phần mềm quản lý màu ColorExpert chạy trên Windows, kết nối qua cổng USB. Phần mềm gồm các mô-đun: My Color (thư viện màu cá nhân), ColorQC (kiểm tra chất lượng màu), Color Matching (pha màu) và Personal Centre (quản lý tài khoản, thiết bị kết nối). Lưu ý: một số chức năng nâng cao cần mua thêm bản quyền.
So Sánh Nhanh DS-600 Với DS-620 Và DS-660
| Tiêu chí | DS-600 | DS-620 | DS-660 |
|---|---|---|---|
| Độ lặp lại ΔE*ab | ≤ 0,04 | ≤ 0,03 | ≤ 0,02 |
| Đồng nhất liên đài ΔE*ab | ≤ 0,4 | ≤ 0,3 | ≤ 0,2 |
| Khẩu đo | 2 khẩu | 6 khẩu | 6 khẩu |
| Nguồn sáng UV | Không | Có | Có |
| Camera quan sát vùng đo | Không | Có | Có |
| Ứng dụng di động | Không | Có | Có |
| Phần mềm PC | Có | Có | Có |
DS-600 là lựa chọn tối ưu chi phí, phù hợp với nhu cầu đo màu cơ bản không yêu cầu camera, UV hay app di động.
Nếu cần độ chính xác cao hơn hoặc kết nối di động, có thể tham khảo thêm DS-620 và DS-660.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết DS-600
| Cấu trúc đo | D/8, SCI/SCE |
| Độ lặp lại phép đo | ΔE*ab ≤ 0,04 |
| Độ đồng nhất liên đài | ΔE*ab ≤ 0,4 |
| Độ chính xác hiển thị | 0,01 |
| Khẩu đo | 2 khẩu: kiểu ổn định Φ11mm; kiểu linh hoạt ▽11mm |
| Không gian màu & chỉ số | Reflectance, CIE-Lab, CIE-LCh, HunterLab, CIE Luv, XYZ, Yxy, RGB, ΔE*ab/ΔE*cmc/ΔE*94/ΔE*00, WI, YI, độ đen, độ bền màu |
| Nguồn sáng đánh giá | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84, ID50, ID65, LED-B1–B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1/V2 |
| Nguồn sáng thiết bị | LED |
| Phương thức quan sát | Bằng mắt (visual) |
| Hiệu chuẩn | Tự động |
| Phần mềm hỗ trợ | Windows |
| Độ chính xác đảm bảo | Đo lường tiêu chuẩn (Guaranteed measurement) |
| Góc quan sát | 2°, 10° |
| Đường kính cầu tích phân | 40mm |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724-1, ASTM E1164, DIN5033 Teil7 |
| Cảm biến | Mảng diode quang silicon, kép 16 nhóm |
| Khoảng bước sóng | 10nm |
| Dải bước sóng | 400–700nm (31 bước sóng phản xạ hiển thị) |
| Dải xác định phản xạ | 0–200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0,01% |
| Phương pháp đo | Đo đơn lẻ, đo trung bình (2–99 lần đo) |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Giao tiếp | USB |
| Màn hình | Màn hình màu đầy đủ, 3,5 inch |
| Dung lượng pin | 8.000 lần đo liên tục mỗi lần sạc |
| Tuổi thọ đèn | 10 năm và 1 triệu chu kỳ |
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung giản thể, tiếng Anh |
| Lưu trữ | 10.000 dữ liệu |
Ứng Dụng Thực Tế Của Máy Đo Màu DS-600
DS-600 phù hợp với các ngành cần kiểm soát màu sắc ổn định như sơn và mực in, nhựa và cao su, dệt may, giấy và bao bì, gốm sứ, sản xuất thực phẩm và mỹ phẩm. Với chi phí đầu tư hợp lý cùng độ chính xác đáng tin cậy, DS-600 là công cụ kiểm tra chất lượng đầu vào và đầu ra hiệu quả cho các phòng QC/QA.
Câu Hỏi Thường Gặp Về DS-600
DS-600 có kết nối được với điện thoại không?
Không. DS-600 chỉ hỗ trợ phần mềm ColorExpert trên Windows qua cổng USB, không có ứng dụng di động như DS-620 và DS-660.
Đế hiệu chuẩn của DS-600 có cần thay thế định kỳ không?
Tấm hiệu chuẩn zirconium có độ cứng Mohs 9, không trầy xước, không đổi màu theo thời gian nên có tuổi thọ rất dài trong điều kiện sử dụng bình thường.
DS-600 có phù hợp cho ngành in ấn và dệt may không?
Có. Với hơn 30 thông số đo và gần 40 nguồn sáng đánh giá, DS-600 đáp ứng tốt nhu cầu đo màu cơ bản trong in ấn, dệt may, sơn và nhựa.