Spectrophotometer chuyên nghiệp | DC-50 | DC-52 | DC-56
Máy Đo Màu Quang Phổ DC-50 – Độ Chính Xác Chuyên Nghiệp, Chi Phí Tối Ưu
Độ lặp lại ΔE*ab ≤ 0,03 – mỗi phép đo đều đáng tin cậy
DC-50 | DC-52 | DC-56, mang lại độ chính xác đáng tin cậy với chi phí đầu tư hợp lý nhất trong dòng sản phẩm.
Với độ lặp lại ΔE*ab ≤ 0,03 và khả năng phân tích hàng chục chỉ số màu sắc, DC-50 là lựa chọn phù hợp cho các
doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành dệt may, sơn, nhựa cần kiểm soát màu sắc ổn định mà không cần đến camera
hay nguồn sáng UV.
Ưu Điểm Nổi Bật Của DC-50

- Độ ổn định vượt trội: độ lặp lại ΔE*ab ≤ 0,03, cho kết quả đo nhất quán và đáng tin cậy.
- Khẩu đo Φ11mm: phù hợp với đa số mẫu đo tiêu chuẩn trong sản xuất.
- Phân tích toàn diện: hàng chục chỉ số như sai lệch màu, độ trắng, độ vàng tích hợp sẵn, đáp ứng nhu cầu đa ngành.
- Kết nối đa nền tảng: hỗ trợ Android, iOS, Windows và ứng dụng WeChat, thao tác dễ dàng.
- Màn hình cảm ứng 3,5 inch: giao diện trực quan, dễ thao tác ngay trên máy.
- Lưu trữ lớn: lưu 10.000 dữ liệu trên máy, đồng bộ lên cloud qua ứng dụng.
- Pin bền bỉ: lên đến 8.000 lần đo liên tục mỗi lần sạc, đáp ứng nhu cầu sử dụng cường độ cao.
So Sánh Nhanh DC-50 Với DC-52 Và DC-56

| Tiêu chí | DC-50 | DC-52 | DC-56 |
|---|---|---|---|
| Khẩu đo | Φ11mm | Φ11mm + Φ6mm | Φ11mm + Φ6mm + Φ3mm |
| Nguồn sáng | LED toàn phổ | LED toàn phổ | LED toàn phổ + UV |
| Phương thức quan sát | Bằng mắt | Camera | Camera |
| Độ lặp lại ΔE*ab | ≤ 0,03 | ≤ 0,03 | ≤ 0,03 |
DC-50 là lựa chọn tối ưu chi phí, phù hợp khi không cần camera định vị vùng đo hay nguồn sáng UV cho vật liệu
phát quang. Nếu cần thêm khẩu đo hoặc camera hỗ trợ định vị, có thể tham khảo DC-52 và DC-56.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết DC-50
| Cấu trúc đo | D/8, SCI+SCE |
| Độ lặp lại phép đo | ΔE*ab ≤ 0,03 |
| Độ chính xác hiển thị | 0,01 |
| Khẩu đo | Φ11mm |
| Chỉ số đo màu | Phản xạ phổ, CIE-Lab, CIE-LCh, HunterLab, CIE-Luv, XYZ, Yxy, RGB, sai lệch màu (ΔE*ab, ΔE*cmc, ΔE*94, ΔE*00), độ trắng (ASTM E313-00/73, CIE, ISO2470/R457, AATCC, Hunter, Taube Berger Stensby), độ vàng (ASTM D1925, ASTM E313-00/73), độ đen (My, dM), độ bền màu, độ bền màu khi thay đổi, sắc thái (Tint), mật độ CMYK (A,T,E,M), chỉ số màu Milm, màu Munsell, độ đục và cường độ màu |
| Nguồn sáng đánh giá | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84, ID50, ID65, LED-B1–B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1/V2 |
| Nguồn sáng thiết bị | LED toàn phổ |
| Phương thức quan sát | Bằng mắt (visual) |
| Phần mềm hỗ trợ | Android, iOS, Windows, WeChat Mini Program |
| Góc quan sát | 2°, 10° |
| Đường kính cầu tích phân | 40mm |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724-1, ASTM E1164, DIN5033 Teil7 |
| Phương thức quang phổ | Thiết bị quang phổ tích hợp nano |
| Cảm biến | Mảng diode quang silicon kép 16 kênh |
| Khoảng bước sóng | 10nm |
| Dải bước sóng | 400–700nm (31 bước sóng phản xạ hiển thị) |
| Dải đo phản xạ | 0–200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0,01% |
| Phương pháp đo | Đo đơn lẻ, đo trung bình (2–99 lần đo) |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Giao tiếp | USB, PDA |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng màu đầy đủ, 3,5 inch |
| Dung lượng pin | 3,7V/3000mAh – 8.000 lần đo liên tục mỗi lần sạc |
| Tuổi thọ đèn | 5 năm, 3 triệu chu kỳ |
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung giản thể, tiếng Anh |
| Bộ nhớ | Máy: 10.000 dữ liệu; App: lưu trữ dung lượng lớn |
Ứng Dụng Thực Tế Của Máy Đo Màu DC-50

Ngành dệt may
Từ chất liệu denim thô ráp đến lụa mềm mịn, làm sao đảm bảo độ chính xác màu sắc tuyệt đối trên mọi loại
vải? DC-50 ứng dụng cấu trúc quang học D/8 theo tiêu chuẩn quốc tế, tái tạo màu chính xác bất kể hoa văn
hay độ bóng của vải.
Ngành sơn và mực in
Nói lời tạm biệt với các khiếu nại từ khách hàng do sai lệch màu giữa các lô sản xuất. Với độ lặp lại
ΔE*ab ≤ 0,03, DC-50 đảm bảo mỗi thùng sơn pha đều khớp chính xác với mẫu chuẩn, giúp kiểm soát chất lượng
xuyên suốt quy trình sản xuất.


Ngành nhựa
Màu sắc sản phẩm nhựa tạo ấn tượng đầu tiên về chất lượng thương hiệu. DC-50 phân tích chuyên sâu các chỉ
số như phản xạ phổ và độ đục, giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu ngay từ đầu vào sản xuất.
Phụ Kiện Tuỳ Chọn
Dành cho các mẫu đo dạng lỏng (sơn, mực in), DC-50 hỗ trợ thêm cốc đo thạch anh hình trụ:
| Mã sản phẩm | Tên phụ kiện |
|---|---|
| 3.07.04.2017-0800 | Cốc đo thạch anh hình trụ (φ64×15mm, thành dày 2mm) |
| 3.07.04.2003-0800 | Cốc đo thạch anh hình trụ (kích thước ngoài φ32×41mm, thành dày 1,5mm) |
Câu Hỏi Thường Gặp Về DC-50
DC-50 có camera hỗ trợ định vị vùng đo không?
Không. DC-50 sử dụng phương thức quan sát bằng mắt thường; nếu cần camera hỗ trợ định vị chính xác vùng đo, bạn nên chọn DC-52 hoặc DC-56.
DC-50 có phù hợp đo mẫu dạng lỏng như sơn, mực in không?
Có. DC-50 hỗ trợ phụ kiện cốc đo thạch anh hình trụ chuyên dùng cho mẫu lỏng, phù hợp với ngành sơn và mực in.
DC-50 kết nối được với thiết bị nào?
DC-50 hỗ trợ kết nối đa nền tảng qua ứng dụng trên Android, iOS, Windows và WeChat Mini Program.