Bàn đọc dữ liệu (Reader Stations)
Multi Reader Station
| Nhiệt độ hoạt động |
5°C ~ 40°C/ 41°F ~ 104°F |
| Nguồn sử dụng |
5V External Adapter 100-240V AC, 50-60 Hz hoặc USB |
| Kết nối bàn đọc và logger |
Cảm ứng |
| Kết nối với máy tính |
USB |
| Số vị trí |
1-4 Loggers/ 1 lần đo |
| Mở rộng |
1-3 Modules |
| Khả năng mở rộng |
5-16 Loggers |
Single Reader Station
| Nhiệt độ hoạt động |
5°C ~ 40°C/ 41°F ~ 104°F |
| Nguồn sử dụng |
USB |
| Kết nối bàn đọc và logger |
Cảm ứng |
| Kết nối với máy tính |
USB |
| Số vị trí |
1 Logger / lần đo |
Danh mục các loại logger:
Thông số kỹ thuật của loggers:
Tracksense Pro Logger (TSP Loggers)
| |
Pro X |
Pro |
Pro Basic |
| Nhiệt độ hoạt động |
-80 ~ +150°C |
-50 ~ +150°C |
-30 ~ +105°C |
| Áp suất hoạt động |
0 mbar ~ 10 bar abs. |
0 mbar ~ 10 bar abs. |
0 mbar ~ 10 bar abs. |
| Vật liệu |
316 Stainless Steel |
316 Stainless Steel |
316 Stainless Steel |
| Đường kính |
25 mm. |
25 mm. |
25 mm. |
| Chiều dài thân logger |
44 mm. |
44 mm. |
44 mm. |
| Trọng lượng (Có pin) |
48 Grams |
48 Grams |
48 Grams |
| Bộ nhớ |
60,000 Data Points |
60,000 Data Points |
60,000 Data Points |
| Tỷ lệ lấy mẫu thấp nhất |
1 Second |
1 Second |
1 Second |
| Tỷ lệ lấy mẫu cao nhất |
24 Hours |
24 Hours |
24 Hours |
| Thời gian ghi tối đa |
14 Days |
14 Days |
14 Days |
| Độ phân giải |
0.007°C |
0.007°C |
0.007°C |
| An toàn |
Ex II 1G Ex ia IIC T3 |
Ex II 1G Ex ia IIC T3 |
Ex II 1G Ex ia IIC T3 |
| Tiêu chuẩn an toàn điện |
CE |
CE |
CE |
| Loại cảm biến |
Interchangeable |
Interchangeable |
Interchangeable |
| Độ chính xác thời gian |
±5 Seconds Per 24 Hours |
±5 Seconds Per 24 Hours |
±5 Seconds Per 24 Hours |
Pin sử dụng cho Tracksense Pro Logger
| Nhiệt độ hoạt động |
-50°C to +150°C |
| Loại pin |
Lithium |
| Dung lượng: |
|
| 1 sensor nhiệt độ |
2,000 Hours |
| 2 sensor nhiệt độ |
1,750 Hours |
| 4 sensor nhiệt độ (Lab QUAD) |
1,250 Hours |
| Sensor Áp suất |
1,500 Hours |
| Sensor đo độ ẩm RH% |
1.500 Hours |
| Sensor đo độ dẫn (Conductivity) |
1.000 Hours |
| An toàn |
EEx ia IIC T3 |
| Đáp ứng tiêu chuẩn |
CE, UL Listed |
Tính năng kỹ thuật của sensor loại cứng (rigid sensors)
| Loại |
Rigid SS Standard |
Rigid SS High |
| Đường kính |
2 mm / 3 mm |
3 mm |
| Chiều dài |
From 10 mm |
From 150 mm |
| Kích thước phần cảm biến |
1.2 x 1.6 mm |
1.2 x 1.6 mm |
| Vị trí cảm biến đo: |
|
|
| Từ đầu tròn |
3 mm |
3 mm |
| Từ đầu nhọn |
6 mm |
6 mm |
| Từ đầu hình nón |
8 mm |
8 mm |
| Thang đo nhiệt độ |
-196°C to +150°C |
0 to +400°C |
| Độ chính xác: |
|
|
| Low -196 to -80°C |
± 0.5°C |
– |
| Low -80 to -50°C |
± 0.3°C |
– |
| Low -50 to -40°C |
± 0.2°C |
– |
| Low -40 to -25°C |
± 0.1°C |
– |
| Low -25 to 0°C |
± 0.05°C |
– |
| Standard 0 to 100 °C |
± 0.05°C |
– |
| Standard +100 to +140°C |
± 0.05°C |
– |
| Standard +140 to +150°C |
± 0.05°C |
– |
| High 0 to +400°C |
– |
± 0.5°C |
| Số lượng sensor |
1 or 2 |
1 |
| Thời gian đáp ứng của sensor: |
|
|
| T-10% |
0.11 sec. / 0.22 sec. |
|
| T-50% |
0.35 sec. / 0.72 sec. |
|
| T-63% |
0.5 sec. / 1.00 sec. |
|
| T-90% |
1.10 sec. / 2.00 sec. |
|
| Thang Áp suất hoạt động |
0.001 mBar to 10 Bar ABS |
0.001 mBar to 10 Bar ABS |
Technical Specifications for Stainless Steel sensors
| Type |
Semi Flexible SS Standard |
Semi Flexible SS High |
| Diameter |
1.5 mm / 2 mm / 3 mm |
2.0 mm / 2.5 mm |
| Length |
100 -1000 mm |
150 – 1000 mm |
| Dimension of sensing element |
0.8 x 3.0 mm / 1.2 x 1.6 mm / 1.2 x 1.6 mm |
1.2 x 1.6 mm |
| Position of measuring point: |
|
|
| From round tip |
3 mm |
3 mm |
| From sharp tip |
6 mm |
6 mm |
| From conical tip |
8 mm |
8 mm |
| Temperature measuring range |
-196°C to +150°C |
0 to +400°C |
| Accuracy: |
|
|
| Low -196 to -80°C |
± 0.5°C |
– |
| Low -80 to -50°C |
± 0.3°C |
– |
| Low -50 to -40°C |
± 0.2°C |
– |
| Low -40 to -25°C |
± 0.1°C |
– |
| Low -25 to 0°C |
± 0.1°C |
– |
| Standard 0 to 100°C |
± 0.1°C |
– |
| Standard +100 to +140°C |
± 0.1°C |
– |
| Standard +140 to +150°C |
± 0.1°C |
– |
| High 0 to +400°C |
– |
± 0.5°C |
| Sensor capacity |
1 or 2 |
1 or 2 |
| Sensor response time: |
|
|
| T-10% |
– / 0.11 sec. / 0.22 sec. |
– |
| T-50% |
– / 0.35 sec. / 0.72 sec. |
– |
| T-63% |
0.46 sec. / 0.41 sec. / 1.00 sec. |
1.46 sec. / 6.96 sec. |
| T-90% |
0.67 sec. / 0.81 sec. / 2.00 sec. |
2.87 sec. / 17.72 sec. |
| Pressure operating range |
0.001 mBar to 4 Bar ABS |
0.001 mBar to 4 Bar ABS |
Technical Specifications for Flexible sensors
| Type |
Flexible Low |
Flexible Standard |
| Diameter |
1.2 mm |
1.8 mm |
| Length |
100 – 500 mm |
100 – 1000 mm |
| Dimension of sensing element |
0.8 x 3 mm |
1.2 x 1.6 mm |
| Position of measuring point: |
|
|
| From round tip |
3 mm |
3 mm |
| Temperature measuring range |
-196°C to +100°C* |
-196°C to +140°C |
| Accuracy: |
|
|
| Low -196 to -80°C |
± 0.5°C |
± 0.5°C |
| Low -80 to -50°C |
± 0.3°C |
± 0.3°C |
| Low -50 to -40°C |
± 0.2°C |
± 0.2°C |
| Low -40 to -25°C |
± 0.1°C |
± 0.1°C |
| Low -25 to 0°C |
± 0.1°C |
± 0.1°C |
| Standard 0 to 100°C |
± 0.1°C |
± 0.1°C |
| Standard +100 to +140°C |
– |
± 0.1°C |
| Standard +140 to +150°C |
– |
– |
| High 0 to +400°C |
– |
– |
| Sensor capacity |
1, 2 or 4 |
1 or 2 |
| Sensor response time: |
|
|
| T-10% |
– |
– |
| T-50% |
– |
– |
| T-63% |
1.34 sec. |
2.16 sec. |
| T-90% |
2.55 sec. |
4.31 sec. |
| Pressure operating range |
0.001 mBar to 1 Bar ABS |
0.001 mBar to 4 Bar ABS |
*Can be sterilized at 125°C
TSP Pressure Sensors
| |
Pressure Sensor |
| Material |
Stainless Steel |
| Measuring Principal |
Strain Gauge |
| Operating Temperature |
0 to +150°C |
| Operating Pressure |
10 mBar to 10 Bar Absolute |
| Measuring Range |
10 mBar to 6 Bar Absolute, Up To 7 Bar Can Be Ordered |
| Resolution |
1 mbar |
| Measuring Accuracy |
±0.25% Full Scale |
Ứng dụng:
Kiểm soát nhiệt độ, thẩm định nhiệt độ cho quá trình tiệt trùng sản phẩm trong ngành dược phẩm, thực phẩm,…